Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
21/09
BU88 New Caledonia
New Caledonia
BU88 Solomon Islands
Solomon Islands
0.70
0.00
-0.96
0.92
2.00
0.82
2.33
0.75
0.00
0.99
-0.61
0.50
0.42
4.70
BU88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
21/09
BU88 Vizela U23
Vizela U23
BU88 Farense U23
Farense U23
0.92
0.00
0.90
0.83
2.50
0.95
2.49
0.91
0.00
0.90
0.76
1.00
-0.97
3.17
15:00
21/09
BU88 Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U23
BU88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
0.89
0.00
0.93
0.93
2.75
0.85
2.43
0.89
0.00
0.92
-0.89
1.25
0.70
3.04
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/09
BU88 Otelul Galati
Otelul Galati
BU88 Cornivul Hunedoara
Cornivul Hunedoara
-0.93
-0.25
0.77
0.84
2.25
0.94
2.28
0.74
0.00
-0.91
-0.94
1.00
0.74
3.04
2.26
0.71
0.00
-0.83
-0.98
1.00
0.84
2.88
BU88 Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
21/09
BU88 Uzbekistan W
Uzbekistan W
BU88 Hong Kong W
Hong Kong W
0.86
-2.00
0.96
0.85
3.00
0.89
1.08
0.77
-0.75
-0.98
0.90
1.25
0.88
1.45
07:00
21/09
BU88 China W
China W
BU88 Philippines W
Philippines W
0.91
-2.50
0.90
0.87
3.25
0.87
-
0.85
-1.00
0.92
0.76
1.25
-0.97
1.33
07:00
21/09
BU88 South Korea W
South Korea W
BU88 North Korea W
North Korea W
0.80
1.50
-0.98
0.87
3.00
0.87
7.75
0.93
0.50
0.85
0.90
1.25
0.87
7.00
07:00
21/09
BU88 Bangladesh W
Bangladesh W
BU88 Myanmar W
Myanmar W
0.91
0.75
0.90
0.83
2.75
0.91
4.50
0.95
0.25
0.82
-0.95
1.25
0.75
4.85
10:30
21/09
BU88 Vietnam W
Vietnam W
BU88 Thailand W
Thailand W
-0.96
-0.25
0.79
0.89
2.50
0.85
2.20
0.72
0.00
-0.93
0.83
1.00
0.95
2.89
10:30
21/09
BU88 Japan W
Japan W
BU88 Chinese Taipei W
Chinese Taipei W
0.84
-4.75
0.97
0.79
5.25
0.95
-
0.80
-2.00
0.99
0.83
2.25
0.94
1.02
BU88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
21/09
BU88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
BU88 Qyzylqum Zarashfan
Qyzylqum Zarashfan
0.86
-0.25
0.95
-0.97
2.25
0.73
2.04
-0.78
-0.25
0.60
0.73
0.75
-0.93
2.82
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/09
BU88 Werder Bremen W
Werder Bremen W
BU88 Stuttgart W
Stuttgart W
0.84
-0.50
0.90
0.73
2.75
0.95
1.71
0.93
-0.25
0.78
0.95
1.25
0.76
2.27
-0.96
3.00
0.78
1.89
-0.98
-0.25
0.80
-0.98
1.25
0.78
2.36
BU88 Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:30
21/09
BU88 Iron Born U19
Iron Born U19
BU88 Mumbai Dynamos
Mumbai Dynamos
0.79
0.50
0.84
0.93
3.00
0.69
2.88
-0.80
0.00
0.50
0.68
0.50
0.91
4.33
BU88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/09
BU88 FC Petrzalka
FC Petrzalka
BU88 Pohronie
Pohronie
0.77
-1.00
0.87
0.71
2.75
0.90
1.38
0.97
-0.50
0.66
0.90
1.25
0.69
1.85
BU88 Giải Bóng đá Nhật Bản
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
21/09
BU88 Okinawa SV
Okinawa SV
BU88 TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
0.71
0.00
0.86
0.73
2.75
0.84
2.22
0.73
0.00
0.85
0.92
1.25
0.67
2.75
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:27
21/09
BU88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
BU88 Laos (S)
Laos (S)
0.92
-0.25
0.79
0.91
1.75
0.80
9.50
-
-
-
-
-
-
-
04:27
21/09
BU88 Qatar (S)
Qatar (S)
BU88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.78
-0.25
0.93
0.71
1.50
-0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
04:31
21/09
BU88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
BU88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
0.90
-0.75
0.80
-0.92
2.25
0.66
-
-0.60
-0.25
0.42
-0.42
1.50
0.27
-
04:31
21/09
BU88 Australia (S)
Australia (S)
BU88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.81
0.25
0.90
0.73
3.00
0.99
4.50
-0.66
0.00
0.47
-0.44
2.50
0.29
9.25
04:32
21/09
BU88 China (S)
China (S)
BU88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
0.94
-0.75
0.77
0.84
3.00
0.87
-
-0.33
-0.25
0.11
-0.33
2.50
0.04
-
04:32
21/09
BU88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
BU88 Nhật Bản (S)
Nhật Bản (S)
0.70
0.25
-0.96
0.68
1.75
-0.94
10.00
-0.69
0.00
0.49
-0.33
1.50
0.09
-
04:36
21/09
BU88 China (S)
China (S)
BU88 Laos (S)
Laos (S)
0.75
-1.50
0.97
0.95
4.25
0.77
-
0.81
-0.50
0.89
0.82
2.75
0.89
-
04:36
21/09
BU88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
BU88 Singapore (S)
Singapore (S)
-0.92
0.00
0.66
0.83
1.25
0.88
3.27
-0.95
0.00
0.69
-0.87
0.50
0.62
5.17