Lịch thi đấu
Hôm nay
21/09
Ngày mai
22/09
Thứ 4
23/09
Thứ 5
24/09
Thứ 6
25/09
Thứ 7
26/09
Chủ nhật
27/09
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
21/09
New Caledonia
Solomon Islands
0.70
0.00
-0.96
0.92
2.00
0.82
2.33
0.75
0.00
0.99
-0.61
0.50
0.42
4.70
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
21/09
Vizela U23
Farense U23
0.92
0.00
0.90
0.83
2.50
0.95
2.49
0.91
0.00
0.90
0.76
1.00
-0.97
3.17
15:00
21/09
Uniao Leiria U23
Gil Vicente U23
0.89
0.00
0.93
0.93
2.75
0.85
2.43
0.89
0.00
0.92
-0.89
1.25
0.70
3.04
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/09
Otelul Galati
Cornivul Hunedoara
-0.93
-0.25
0.77
0.84
2.25
0.94
2.28
0.74
0.00
-0.91
-0.94
1.00
0.74
3.04
-0.92
-0.25
0.79
0.88
2.25
0.98
2.26
0.71
0.00
-0.83
-0.98
1.00
0.84
2.88
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
21/09
Uzbekistan W
Hong Kong W
0.86
-2.00
0.96
0.85
3.00
0.89
1.08
0.77
-0.75
-0.98
0.90
1.25
0.88
1.45
07:00
21/09
China W
Philippines W
0.91
-2.50
0.90
0.87
3.25
0.87
-
0.85
-1.00
0.92
0.76
1.25
-0.97
1.33
07:00
21/09
South Korea W
North Korea W
0.80
1.50
-0.98
0.87
3.00
0.87
7.75
0.93
0.50
0.85
0.90
1.25
0.87
7.00
07:00
21/09
Bangladesh W
Myanmar W
0.91
0.75
0.90
0.83
2.75
0.91
4.50
0.95
0.25
0.82
-0.95
1.25
0.75
4.85
10:30
21/09
Vietnam W
Thailand W
-0.96
-0.25
0.79
0.89
2.50
0.85
2.20
0.72
0.00
-0.93
0.83
1.00
0.95
2.89
10:30
21/09
Japan W
Chinese Taipei W
0.84
-4.75
0.97
0.79
5.25
0.95
-
0.80
-2.00
0.99
0.83
2.25
0.94
1.02
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
21/09
Xorazm Urganch
Qyzylqum Zarashfan
0.86
-0.25
0.95
-0.97
2.25
0.73
2.04
-0.78
-0.25
0.60
0.73
0.75
-0.93
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/09
Werder Bremen W
Stuttgart W
0.84
-0.50
0.90
0.73
2.75
0.95
1.71
0.93
-0.25
0.78
0.95
1.25
0.76
2.27
0.89
-0.50
0.95
-0.96
3.00
0.78
1.89
-0.98
-0.25
0.80
-0.98
1.25
0.78
2.36
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:30
21/09
Iron Born U19
Mumbai Dynamos
0.79
0.50
0.84
0.93
3.00
0.69
2.88
-0.80
0.00
0.50
0.68
0.50
0.91
4.33
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
21/09
FC Petrzalka
Pohronie
0.77
-1.00
0.87
0.71
2.75
0.90
1.38
0.97
-0.50
0.66
0.90
1.25
0.69
1.85
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
21/09
Okinawa SV
TIAMO Hirakata
0.71
0.00
0.86
0.73
2.75
0.84
2.22
0.73
0.00
0.85
0.92
1.25
0.67
2.75
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:27
21/09
Indonesia (S)
Laos (S)
0.92
-0.25
0.79
0.91
1.75
0.80
9.50
-
-
-
-
-
-
-
04:27
21/09
Qatar (S)
Singapore (S)
0.78
-0.25
0.93
0.71
1.50
-0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
04:31
21/09
Ả Rập Xê Út (S)
Malaysia (S)
0.90
-0.75
0.80
-0.92
2.25
0.66
-
-0.60
-0.25
0.42
-0.42
1.50
0.27
-
04:31
21/09
Australia (S)
Nhật Bản (S)
0.81
0.25
0.90
0.73
3.00
0.99
4.50
-0.66
0.00
0.47
-0.44
2.50
0.29
9.25
04:32
21/09
China (S)
Cambodia (S)
0.94
-0.75
0.77
0.84
3.00
0.87
-
-0.33
-0.25
0.11
-0.33
2.50
0.04
-
04:32
21/09
Ả Rập Xê Út (S)
Nhật Bản (S)
0.70
0.25
-0.96
0.68
1.75
-0.94
10.00
-0.69
0.00
0.49
-0.33
1.50
0.09
-
04:36
21/09
China (S)
Laos (S)
0.75
-1.50
0.97
0.95
4.25
0.77
-
0.81
-0.50
0.89
0.82
2.75
0.89
-
04:36
21/09
Cambodia (S)
Singapore (S)
-0.92
0.00
0.66
0.83
1.25
0.88
3.27
-0.95
0.00
0.69
-0.87
0.50
0.62
5.17
